Mô tả
Tổng quan
Chọn khác biệt. Chọn dẫn đầu
VF 7 là C-SUV thể thao theo triết lý thiết kế “Vũ trụ phi đối xứng”: nắp capo thấp, tay nắm cửa ẩn, đuôi xe cơ bắp. Bản Plus đi tới 500,5 km mỗi lần sạc; bản Plus AWD hai cầu đạt 260 kW và 500 Nm.
- Quãng đường mỗi lần sạc440 km (Eco) · 500,5 km (Plus)
- Công suất tối đa130 kW (Eco) · 150 kW (Plus) · 260 kW (Plus AWD)
- Bảo hành xe7 năm hoặc 160.000 km
- Thiết kế "Vũ trụ phi đối xứng", tay nắm cửa ẩn
- Bản Plus AWD hai cầu, công suất 260 kW
- Điều hoà tự động 2 vùng, màn hình 12,9 inch
Phiên bản & giá
Giá niêm yết VF 7
| Phiên bản | Giá niêm yết | Dự toán |
|---|---|---|
| VF 7 Eco | 740.000.000 ₫ | Lăn bánh |
| VF 7 Plus | 830.000.000 ₫ | Lăn bánh |
Giá niêm yết tham khảo, đã gồm VAT; chưa gồm phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm. Ưu đãi trong tháng được báo riêng khi bạn nhận báo giá.
Thông số kỹ thuật
Thông số VF 7
| Phân khúc | C-SUV |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Kích thước D x R x C | 4.545 x 1.890 x 1.636 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.840 mm |
| Công suất tối đa | 130 kW (Eco) · 150 kW (Plus) · 260 kW (Plus AWD) |
| Mô-men xoắn cực đại | 250 Nm (Eco) · 310 Nm (Plus) · 500 Nm (Plus AWD) |
| Dung lượng pin khả dụng | 59,6 kWh (Eco) · 70 kWh (Plus) |
| Quãng đường mỗi lần sạc | 440 km (Eco) · 500,5 km (Plus) |
| Công suất sạc nhanh DC tối đa | 100 kW (Eco) · 110 kW (Plus) |
| Công suất sạc chậm AC tối đa | 7,2 kW |
| Hệ thống túi khí | 4 túi khí (Eco) · 7 túi khí (Plus) |
| Màn hình | 12,9 inch |
| Bảo hành xe | 7 năm hoặc 160.000 km |
Màu sắc
5 màu sơn cho VF 7
- Infinity Blanc
- Zenith Grey
- Jet Black
- Solar Ruby
- Urban Mint
Màu thực tế có thể khác đôi chút so với màn hình. Hỏi tư vấn viên màu còn sẵn tại showroom.
Bảo hành & chi phí
An tâm khi sở hữu VF 7
- Bảo hành xe
7 năm hoặc 160.000 km (tuỳ điều kiện nào đến trước), sử dụng tiêu chuẩn.
- Pin cao áp
Mua theo xe mới: bảo hành 8 năm hoặc 160.000 km.
- Trước bạ 0%
Ô tô điện chạy pin nộp lệ phí trước bạ lần đầu 0% tới hết 28/02/2027.
Thông số và giá niêm yết theo công bố của VinFast trên vinfastauto.com (cập nhật 10/2026). Quãng đường đo theo chuẩn NEDC (VF 9: WLTP); quãng đường thực tế phụ thuộc tốc độ, tải, thời tiết và thói quen lái. Hình ảnh minh hoạ.






