Tháng 10/2026, VinFast niêm yết 15 mẫu ô tô điện tại Việt Nam, giá từ 188 triệu đồng (VF 2, Minio Green) tới 1,3 tỷ đồng (VF 9). Dưới đây là bảng giá khởi điểm của từng mẫu và vài điểm cần biết trước khi chọn xe.
Bảng giá niêm yết 15 mẫu xe VinFast
| Mẫu xe | Phân khúc | Quãng đường mỗi lần sạc | Giá từ |
|---|---|---|---|
| VF 2 | Mini car | 210 km (NEDC) | 188 triệu |
| Minio Green | Mini car dịch vụ | 210 km (NEDC) | 188 triệu |
| EC Van | Van chở hàng đô thị | 175 km (NEDC) | 248 triệu |
| VF 3 | Mini SUV đô thị | 215 km (NEDC) | 285 triệu |
| Herio Green | A-SUV dịch vụ | 326 km (NEDC) | 450 triệu |
| VF 5 | A-SUV | 326 km (NEDC) | 496 triệu |
| VF 6 | B-SUV | 485 km (Eco) | 646 triệu |
| Nerio Green | B-SUV dịch vụ | 318,6 km (NEDC) | 668 triệu |
| Limo Green | MPV 7 chỗ dịch vụ | 450 km (NEDC) | 699 triệu |
| VF 7 | C-SUV | 440 km (Eco) | 740 triệu |
| VF MPV 7 | MPV 7 chỗ | 450 km (NEDC) | 750 triệu |
| VF Wild | Bán tải điện | Trên 250 km thuần điện | 860 triệu |
| VF 8 | D-SUV | 635 km (Eco) | 898 triệu |
| VF 8 Thế hệ mới | D-SUV | 480 km (NEDC) | 899 triệu |
| VF 9 | E-SUV | 626 km (Eco) | 1,3 tỷ |
Giá trên là giá niêm yết khởi điểm theo công bố của VinFast trên vinfastauto.com, đã gồm VAT. Một số mẫu có hai phiên bản Eco và Plus với mức giá khác nhau — xem đủ tại bảng giá chi tiết.
Chọn xe theo nhu cầu
- Đi phố, xe đầu đời: VF 2 và VF 3 gọn, dễ đỗ, chi phí sở hữu thấp.
- Gia đình 4–5 người: VF 5 (A-SUV), VF 6 (B-SUV) hoặc VF 7 (C-SUV) tuỳ ngân sách và quãng đường thường đi.
- Gia đình đông người: VF MPV 7 hoặc SUV 7 chỗ VF 9.
- Kinh doanh dịch vụ, vận tải: dòng Green (Limo, Nerio, Herio, Minio) và xe van EC Van.
Chi phí lăn bánh
Ô tô điện chạy pin nộp lệ phí trước bạ lần đầu 0% đến hết 28/02/2027 theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP, nên chi phí lăn bánh chủ yếu còn phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm. Bạn có thể tính chi phí lăn bánh cho từng phiên bản theo nơi đăng ký.